a. e. burnside

a. e. burnside

A portrait of General A. E. Burnside hangs in the history museum.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • A. E. Burnside tên của một vị tướng người Mỹ trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ. Ông nổi tiếng bị tướng Robert E. Lee đánh bại trong trận Fredericksburg (1824-1881). Từ này thường được dùng để chỉ nhân vật lịch sử này.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • A. E. Burnside commanded the Union Army during the Battle of Fredericksburg. (A. E. Burnside đã chỉ huy Quân đội Liên bang trong trận Fredericksburg.)
    • Historians often criticize A. E. Burnside's tactics at Fredericksburg. (Các nhà sử học thường chỉ trích chiến thuật của A. E. Burnside tại Fredericksburg.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Burnside" (tên riêng): Đôi khi từ này được dùng để chỉ kiểu râu quai nón (sideburns) tướng Burnside nổi tiếng, nhưng đây nghĩa phái sinh, không phải nghĩa chính.
    • His bushy sideburns were reminiscent of General Burnside. (Râu quai nón rậm rạp của anh ta gợi nhớ đến Tướng Burnside.)
Biến thể từ gần giống
  • Burnside (n): tên họ, thường dùng làm tên riêng.
  • Sideburns (n): râu quai nón (từ này bắt nguồn từ tên của tướng Burnside).
Từ đồng nghĩa
  • General Burnside: Tướng Burnside (cách gọi thay thế).
  • Ambrose Burnside: Tên đầy đủ của ông (Ambrose Everett Burnside).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "Burnside's defeat": thất bại của Burnside, thường ám chỉ trận Fredericksburg.
    • The term "Burnside's defeat" is often used in historical discussions. (Thuật ngữ "thất bại của Burnside" thường được dùng trong các cuộc thảo luận lịch sử.)